
| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | LG |
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Kích thước | 108 x 57.5 x 12.2 mm |
| Trọng lượng | 110g |
| Màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) |
| CPU | |
| Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels |
| Kiểu chuông | • MP3 |
| GPU | |
| Rung | ![]() |
| Bộ nhớ | |
| Kích thước màn hình | 2.8inch |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited |
| OS | |
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash |
| Tính năng | |
| Bộ nhớ trong | 140MB |
| Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) |
| Bộ vi xử lý | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) |
| Số sim | 1 Sim - |
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
| Số lượng Cores | Single Core |
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
| Kiểu kết nối | • MicroUSB |
| Camera | 3.15Megapixel |
| Màu | • Xám bạc |
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
| Pin | |
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 |
| Pin | Li-Ion 1280mAh |
| Thời gian đàm thoại | 3.5giờ |
| Khác | |
| Thời gian chờ | 320 giờ |
| Tính năng khác | - Social networking integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - FM radio with RDS - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off |